endothermy
/'endәθ\\\\:mi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endothermy
//
- xem endothermic
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...