Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7129

energetic

/,enə'dʤetik/

tính từ

  • mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động
Biến thể từ energetics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. possessing or exerting or displaying energy\ns. working hard to promote an enterprise

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...