Từ điển Anh–Việt

111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enervating

/'enə:veitiɳ/ phổ biến #43427
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enervating

/'enə:veitiɳ/

tính từ

  • làm yếu, làm suy yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v weaken mentally or morally v disturb the composure of s causing debilitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...