Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“enfeebled” là quá khứ phân từ của enfeeble — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #33734

enfeeble

/in'fi:bl/

ngoại động từ

  • làm yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v. make weak

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...