enfeoff
/in'fef/
Biến thể từ
enfeoffed quá khứ phân từ
enfeoffed quá khứ
enfeoffing hiện tại phân từ
enfeoffs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enfeoff
/in'fef/
ngoại động từ
- (sử học) cấp thái ấp cho
- (nghĩa bóng) trao lại cho
Định nghĩa tiếng Anh
v. put in possession of land in exchange for a pledge of service, in feudal society