Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“enfilades” là ngôi 3 số ít của enfilade — đang hiển thị từ gốc:

enfilade

/,enfi'leid/

danh từ

  • (quân sự) sự bắn lia

ngoại động từ

  • (quân sự) bắn lia
Định nghĩa tiếng Anh

n gunfire directed along the length rather than the breadth of a formation\nv rake or be in a position to rake with gunfire in a lengthwise direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...