Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“enfranchisements” là số nhiều của enfranchisement — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #34464

enfranchisement

/in'fræntʃizmənt/

danh từ

  • sự giải phóng, sự cho tự do
  • sự ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố)
  • sự cho được quyền bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

n. freedom from political subjugation or servitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...