Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engage potential customers

/ɪnˈɡeɪdʒ pəˈtɛnʃəl ˈkʌstəmərz/

Nghĩa thường dùng

thu hút khách hàng tiềm năng cụm từ

“We plan to engage potential customers through online events.”Chúng tôi dự định thu hút khách hàng tiềm năng thông qua các sự kiện trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...