Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engarland

/in'gɑ:lənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engarland

/in'gɑ:lənd/

ngoại động từ

  • khoác vòng hoa cho (ai); đặt vòng hoa vào đầu (ai)
    • to engarland someone with flowers: đặt vòng hoa vào đầu ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To encircle with a garland, or with garlands.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...