Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engender

/in'dʤendə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9295

“engendered” là quá khứ phân từ của engender — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Gây ra danh từ

“Social media can engender both positive and negative feelings among users, depending on their experiences.”Mạng xã hội có thể gây ra cả cảm xúc tích cực và tiêu cực trong số người dùng, tùy thuộc vào trải nghiệm của họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engender

/in'dʤendə/

ngoại động từ

  • sinh ra, gây ra, đem lại
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) đẻ ra, sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. call forth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...