Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“engine-drivers” là số nhiều của engine-driver — đang hiển thị từ gốc:

engine-driver

/'endʤin,draivə/

danh từ

  • thợ máy
  • người lái đầu máy xe lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...