Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engineering reliability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engineering reliability

//

  • (Tech) độ tin cậy kỹ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...