Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

englishman

/'iɳgliʃmən/ phổ biến #10271

“englishmen” là số nhiều của englishman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ englishmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

englishman

/'iɳgliʃmən/

danh từ

  • người Anh (đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who is a native or inhabitant of England

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...