Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engraft

/in'grɑ:ft/

“engrafts” là ngôi 3 số ít của engraft — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engraft

/in'grɑ:ft/

ngoại động từ

  • (thực vật học); (y học) ghép (cây, da...)
  • ghép vào, lồng vào
  • thêm (râu ria...) vào
  • làm thấm nhuần (nguyên tắc...)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to grow together parts from different plants v fix or set securely or deeply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...