Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engrain

/in'grein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engrain

/in'grein/

ngoại động từ

  • nhuộm thắm (vải...)
  • làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải
  • (nghĩa bóng) làm thấm sâu
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To dye in grain, or of a fast color. See Ingrain. v. t. To incorporate with the grain or texture of anything; to infuse deeply. See Ingrain. v. t. To color in imitation of the grain of wood; to grain. See Grain, v. t., 1.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...