Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“engravers” là số nhiều của engraver — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24885

engraver

//

  • (Tech) khắc (d)
Biến thể từ engravers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker who can inscribe designs or writing onto a surface by carving or etching\nn. a printmaker who prints from an engraved printing plate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...