Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engraver

/in'greivә/ phổ biến #24885

“engravers” là số nhiều của engraver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ engravers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engraver

//

  • (Tech) khắc (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker who can inscribe designs or writing onto a surface by carving or etching n. a printmaker who prints from an engraved printing plate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...