Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance caregiving resources

/ɪnˈhæns ˈkɛrˌɡɪvɪŋ ˈriːsɔrsɪz/

Nghĩa thường dùng

cải thiện tài liệu hỗ trợ cho người chăm sóc cụm từ

“We must enhance caregiving resources for families.”Chúng ta cần cải thiện tài liệu hỗ trợ cho các gia đình chăm sóc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...