Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance coastal protection

Nghĩa thường dùng

nâng cao bảo vệ ven biển cụm từ

“We need to enhance coastal protection against erosion.”Chúng ta cần nâng cao bảo vệ ven biển chống lại xói mòn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...