Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance communication skills

/ɪnˈhæns kəˌmjunɪˈkeɪʃən skɪlz/

Nghĩa thường dùng

cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả cụm từ

“Courses can help enhance communication skills in the workplace.”Các khóa học có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tại nơi làm việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...