Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance comprehension

/ɪnˈhæns kəmˈprihɛnʃən/

Nghĩa thường dùng

nâng cao khả năng hiểu cụm từ

“Listening to podcasts can enhance comprehension of spoken language.”Nghe podcast có thể nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ nói.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...