enhance dietary variety
/ɪnˈhæns ˈdaɪəˌtɛri ˈvɛrəti/
Nghĩa thường dùng
tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn uống
cụm từ
“Enhancing dietary variety can improve nutrient intake.”Tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn uống có thể cải thiện lượng dinh dưỡng.