Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance fitness experience

/ɪnˈhæns ˈfɪt.nəs ɪkˈspɪr.i.əns/

Nghĩa thường dùng

nâng cao chất lượng các hoạt động thể lực cụm từ

“Gyms aim to enhance fitness experience for their members.”Các phòng tập thể dục nhằm nâng cao chất lượng trải nghiệm thể lực cho các thành viên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...