Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance fitness levels

/ɪnˈhæns ˈfɪtnəs ˈlɛvəlz/

Nghĩa thường dùng

tăng cường mức độ thể lực cụm từ

“Regular exercise can enhance fitness levels significantly.”Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường mức độ thể lực đáng kể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...