enhance marine biodiversity
/ɪnˈhæns ˈmɛr.iːn ˌbaɪ.oʊˈdɪv.ər.sɪ.ti/
Nghĩa thường dùng
để tăng cường sự đa dạng của cuộc sống dưới nước
cụm từ
“Conservation efforts aim to enhance marine biodiversity.”Nỗ lực bảo tồn nhằm tăng cường đa dạng sinh học biển.