Từ điển Anh–Việt

111.864 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance overall health

/ɪnˈhæns ˈoʊvərɔːl hɛlθ/

Nghĩa thường dùng

cải thiện sức khỏe tổng thể cụm từ

“A balanced diet can enhance overall health.”Một chế độ ăn uống cân bằng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...