Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance physical fitness

Nghĩa thường dùng

tăng cường thể lực cụm từ

“Joining a gym can help enhance physical fitness.”Tham gia một phòng tập thể dục có thể giúp tăng cường thể lực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...