Từ điển Anh–Việt

111.864 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance physical health

/ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl hɛlθ/

Nghĩa thường dùng

cải thiện sức khỏe tổng thể của cơ thể cụm từ

“Yoga can help enhance physical health and flexibility.”Yoga có thể giúp cải thiện sức khỏe thể chất và sự linh hoạt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...