Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21264

enhancer

//

  • xem enhance
Biến thể từ enhancers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n anything that serves by contrast to call attention to another thing's good qualities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...