enhancer
“enhancers” là số nhiều của enhancer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The new software is an enhancer for productivity.”Phần mềm mới là một yếu tố tăng cường năng suất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enhancer
//
- xem enhance
Định nghĩa tiếng Anh
n anything that serves by contrast to call attention to another thing's good qualities