Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enhance skills

/ɪnˈhæns skɪlz/

Đang hiển thị mục gốc enhance skills cho “enhancing skills”.

Nghĩa thường dùng

nâng cao kỹ năng cụm từ

“Workshops help enhance skills in various fields.”Các hội thảo giúp nâng cao kỹ năng trong nhiều lĩnh vực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...