Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enharmonic

/,enhɑ:'mɔnik/

tính từ

  • (âm nhạc) trùng, trùng âm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Enharmonical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...