enhydrous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enhydrous
//
* tính từ- (khoáng chất) chứa bọng nước
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having water within; containing fluid drops; -- said of certain crystals.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having water within; containing fluid drops; -- said of certain crystals.
Đang tải...