Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enigmatical

/,enig'mætik/

tính từ

  • bí ẩn, khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

s not clear to the understanding

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...