Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enjoy vibrant nightlife

/ɪnˈdʒɔɪ ˈvaɪbrənt ˈnaɪtlaɪf/

Nghĩa thường dùng

thưởng thức các hoạt động xã hội sôi động vào ban đêm cụm từ

“Many tourists come to the city to enjoy vibrant nightlife.”Nhiều du khách đến thành phố để thưởng thức cuộc sống về đêm sôi động.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...