Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enkindle

/in'kindl/

ngoại động từ

  • nhen, nhóm (lửa...)
    • to enkindle a war: nhóm ngọn lửa chiến tranh, gây ra chiến tranh
  • kích thích, kích động, khêu gợi
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to start burning\nv call forth (emotions, feelings, and responses)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...