enlarged
/inˈlɑ:dʒd/ phổ biến #13765
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enlarged
//
* tính từ- mở rộng
- enlarged meeting:cuộc họp mở rộng
Định nghĩa tiếng Anh
s. larger than normal
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. larger than normal
Đang tải...