Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13765

enlarged

//

* tính từ
  • mở rộng
    • enlarged meeting:cuộc họp mở rộng
Định nghĩa tiếng Anh

s. larger than normal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...