enlargement
/in'lɑ:dʤmənt/
danh từ
- sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương
- phần mở rộng, phần thêm vào
- ảnh phóng to
Biến thể từ
enlargements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being enlarged\nn. a photographic print that has been enlarged