Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13723

enlargement

/in'lɑ:dʤmənt/

danh từ

  • sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương
  • phần mở rộng, phần thêm vào
  • ảnh phóng to
Biến thể từ enlargements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being enlarged\nn. a photographic print that has been enlarged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...