enlargement
/in'lɑ:dʤmənt/ phổ biến #13723
“enlargements” là số nhiều của enlargement — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mở rộng
danh từ
“The enlargement of the image was necessary for clarity.”Việc mở rộng hình ảnh là cần thiết để rõ ràng.
Biến thể từ
enlargements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enlargement
/in'lɑ:dʤmənt/
danh từ
- sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương
- phần mở rộng, phần thêm vào
- ảnh phóng to
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being enlarged n. a photographic print that has been enlarged