Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enlargement

/in'lɑ:dʤmənt/ phổ biến #13723

“enlargements” là số nhiều của enlargement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mở rộng danh từ

“The enlargement of the image was necessary for clarity.”Việc mở rộng hình ảnh là cần thiết để rõ ràng.

Biến thể từ enlargements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enlargement

/in'lɑ:dʤmənt/

danh từ

  • sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương
  • phần mở rộng, phần thêm vào
  • ảnh phóng to
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being enlarged n. a photographic print that has been enlarged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...