Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33262

enlarger

/in'lɑ:dʤə/

danh từ

  • (nhiếp ảnh) máy phóng
Biến thể từ enlargers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. photographic equipment consisting of an optical projector used to enlarge a photograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...