Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enlarger

/in'lɑ:dʤə/ phổ biến #33262

“enlargers” là số nhiều của enlarger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ enlargers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enlarger

/in'lɑ:dʤə/

danh từ

  • (nhiếp ảnh) máy phóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. photographic equipment consisting of an optical projector used to enlarge a photograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...