Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19063

enlistment

/in'listmənt/

danh từ

  • sự tuyển quân, sự tòng quân
  • thời gian tòng quân
  • sự tranh thủ, sự giành được
Biến thể từ enlistments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of time spent in military service\nn. the act of enlisting (as in a military service)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...