enlistment
/in'listmənt/
danh từ
- sự tuyển quân, sự tòng quân
- thời gian tòng quân
- sự tranh thủ, sự giành được
Biến thể từ
enlistments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a period of time spent in military service\nn. the act of enlisting (as in a military service)