enlistment
/in'listmənt/ phổ biến #19063
“enlistments” là số nhiều của enlistment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
enlistments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enlistment
/in'listmənt/
danh từ
- sự tuyển quân, sự tòng quân
- thời gian tòng quân
- sự tranh thủ, sự giành được
Định nghĩa tiếng Anh
n. a period of time spent in military service n. the act of enlisting (as in a military service)