Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enlistment

/in'listmənt/ phổ biến #19063

“enlistments” là số nhiều của enlistment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ enlistments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enlistment

/in'listmənt/

danh từ

  • sự tuyển quân, sự tòng quân
  • thời gian tòng quân
  • sự tranh thủ, sự giành được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of time spent in military service n. the act of enlisting (as in a military service)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...