Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enmity

/'enmiti/ TOEFLGRE phổ biến #17158

“enmities” là số nhiều của enmity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thù hằn danh từ

“The enmity between the two families lasted for generations.”Sự thù hằn giữa hai gia đình kéo dài qua nhiều thế hệ.

Biến thể từ enmities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enmity

/'enmiti/

danh từ

  • sự thù hằn
  • tình trạng thù địch
    • to be at enmity with someone: thù địch với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of deep-seated ill-will n the feeling of a hostile person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...