Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enneagon

/'eniəgən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enneagon

/'eniəgən/

danh từ

  • (toán học) hình chín cạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A polygon or plane figure with nine sides and nine angles; a nonagon.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...