Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ennui

/Ỵ:'nwi:/ TOEFLGRE phổ biến #24297
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ennui

/Ỵ:'nwi:/

danh từ

  • sự buồn chán, sự chán nản
Định nghĩa tiếng Anh

n the feeling of being bored by something tedious

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...