Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enplane

/im'plein/

ngoại động từ

  • cho lên máy bay

nội động từ

  • lên máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

v board a plane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...