enplane
/im'plein/
“enplaned” là quá khứ của enplane — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
enplaned quá khứ
enplaning hiện tại phân từ
enplanes ngôi 3 số ít
enplaned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enplane
/im'plein/
ngoại động từ
- cho lên máy bay
nội động từ
- lên máy bay
Định nghĩa tiếng Anh
v board a plane