enquiry
/in'kwaiəri/ IELTSOxford 3000 phổ biến #24159
“enquiries” là số nhiều của enquiry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thắc mắc
danh từ
“The enquiry about the service was handled promptly.”Thắc mắc về dịch vụ đã được xử lý kịp thời.
Biến thể từ
enquiries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enquiry
/in'kwaiəri/
danh từ
- sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi
- câu hỏi
Định nghĩa tiếng Anh
n an instance of questioning n a search for knowledge n a systematic investigation of a matter of public interest