Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16588

enraged

//

* tính từ
  • nổi giận; nổi khùng
  • hoá điên
Định nghĩa tiếng Anh

v put into a rage; make violently angry\ns marked by extreme anger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...