Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enraged

/enˈreɪdʒd/ phổ biến #16588
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enraged

//

* tính từ
  • nổi giận; nổi khùng
  • hoá điên
Định nghĩa tiếng Anh

v put into a rage; make violently angry s marked by extreme anger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...