Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enravish

/in'ræptʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enravish

/in'ræptʃə/

ngoại động từ

  • làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn
    • to be enraptured with something: vô cùng thích thú cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To transport with delight; to enrapture; to fascinate.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...